Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
William Hubbs Rehnquist


noun
United States jurist who served as an associate justice on the United States Supreme Court from 1972 until 1986, when he was appointed chief justice (born in 1924)
Syn:
Rehnquist, William Rehnquist
Instance Hypernyms:
chief justice


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.